把…消滅掉 Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + … + 消 (tiêu) + 滅 (diệt) + 掉 (điệu)Cấu tạo把 + … + 消 + 滅 + 掉 Nghĩa EngCihui wipe off the map