把…關起來 Tổng quan cho vào lồng, nhốt vào lồng, nhốt vào cũi Cấu tạo: 把 (bả) + … + 關 (quan) + 起 (khởi) + 來 (lai)Cấu tạo把 + … + 關 + 起 + 來 Nghĩa ViệtCihui cho vào lồng, nhốt vào lồng, nhốt vào cũi