把人悶死 bả nhân muộn tử Hán Việt: bả nhân muộn tử Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 人 (nhân) + 悶 (muộn) + 死 (tử)Hán Việtbả nhân muộn tửCấu tạo把 + 人 + 悶 + 死 · bả + nhân + muộn + tử nghĩa thành phần: bả + nhân + muộn + tử Nghĩa EngCihui stop sb.'s breath