把關守隘 bả quan thủ ải Hán Việt: bả quan thủ ải Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 關 (quan) + 守 (thủ) + 隘 (ải)Hán Việtbả quan thủ ảiCấu tạo把 + 關 + 守 + 隘 · bả + quan + thủ + ải nghĩa thành phần: bả + quan + thủ + ải Nghĩa EngCihui 把關守隘 ǎguānshǒu'ài f.e. guard the passes