把向後擲 bả hướng hậu trịch Hán Việt: bả hướng hậu trịch Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 向 (hướng) + 後 (hậu) + 擲 (trịch)Hán Việtbả hướng hậu trịchCấu tạo把 + 向 + 後 + 擲 · bả + hướng + hậu + trịch nghĩa thành phần: bả + hướng + hậu + trịch Nghĩa EngCihui throw back