把帐还清 bả trướng hoàn thanh Hán Việt: bả trướng hoàn thanh Tổng quan Trả hết nợå Cấu tạo: 把 (bả) + 帐 (trướng) + 还 (hoàn) + 清 (thanh)Hán Việtbả trướng hoàn thanhCấu tạo把 + 帐 + 还 + 清 · bả + trướng + hoàn + thanh nghĩa thành phần: bả + trướng + hoàn + thanh Nghĩa ViệtCihui Trả hết nợå