把帶上來 bả đái thượng lai Hán Việt: bả đái thượng lai Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 帶 (đái) + 上 (thượng) + 來 (lai)Hán Việtbả đái thượng laiCấu tạo把 + 帶 + 上 + 來 · bả + đái + thượng + lai nghĩa thành phần: bả + đái + thượng + lai Nghĩa EngCihui haul in