把弦解下

bả huyền giải hạ

Hán Việt: bả huyền giải hạ

Tổng quan

tháo dây, cởi dây, nới dây (cung), xuống dây (đàn), (nghĩa bóng) làm chùng (cân n o), làm r o (thần kinh)

Cấu tạo: (bả) + (huyền) + (giải) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo dây, cởi dây, nới dây (cung), xuống dây (đàn), (nghĩa bóng) làm chùng (cân n o), làm r o (thần kinh)