把手指切

bǎ shǒu zhǐ qiē bả thủ chỉ thiết

Hán Việt: bả thủ chỉ thiết · Pinyin: bǎ shǒu zhǐ qiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (thủ) + (chỉ) + (thiết)