把拉扯大 bả lạp xả đại Hán Việt: bả lạp xả đại Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 拉 (lạp) + 扯 (xả) + 大 (đại)Hán Việtbả lạp xả đạiCấu tạo把 + 拉 + 扯 + 大 · bả + lạp + xả + đại nghĩa thành phần: bả + lạp + xả + đại Nghĩa EngCihui drag up