把持包辦
bả trì bao bạn
Hán Việt: bả trì bao bạn · Pinyin: bǎ chí bāo bàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揽权专断代替别人办理,不让别人参与。
Eng
- Cihui 把持包辦 ǎchíbāobàn f.e. keep everything in one's own hands
Hán Việt: bả trì bao bạn · Pinyin: bǎ chí bāo bàn