把持包辦 bǎ chí bāo bàn · bả trì bao bạn Hán Việt: bả trì bao bạn · Pinyin: bǎ chí bāo bàn Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 持 (trì) + 包 (bao) + 辦 (bạn)Pinyinbǎ chí bāo bànHán Việtbả trì bao bạnCấu tạo把 + 持 + 包 + 辦 · bả + trì + bao + bạn nghĩa thành phần: bả + trì + bao + bạn Nghĩa EngCihui 把持包辦 ǎchíbāobàn f.e. keep everything in one's own hands