把挑出來

bả thiêu xuất lai

Hán Việt: bả thiêu xuất lai

Tổng quan

quạt, sy (thóc), sàng lọc, chọn lựa; phân biệt, (th ca) đập, vỗ

Cấu tạo: (bả) + (thiêu) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quạt, sy (thóc), sàng lọc, chọn lựa; phân biệt, (th ca) đập, vỗ