把插頭插進

bả sáp đầu sáp tiến

Hán Việt: bả sáp đầu sáp tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (sáp) + (đầu) + (sáp) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui plug into