把握時機 bả ác thì ki Hán Việt: bả ác thì ki Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 握 (ác) + 時 (thì) + 機 (ki)Hán Việtbả ác thì kiCấu tạo把 + 握 + 時 + 機 · bả + ác + thì + ki nghĩa thành phần: bả + ác + thì + ki Nghĩa EngCihui take the tide at the flood