把某物讓與

bả mỗ vật nhượng dữ

Hán Việt: bả mỗ vật nhượng dữ

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (mỗ) + (vật) + (nhượng) + (dữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui relinquish sth to