把根耙出 bả căn bá xuất Hán Việt: bả căn bá xuất Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 根 (căn) + 耙 (bá) + 出 (xuất)Hán Việtbả căn bá xuấtCấu tạo把 + 根 + 耙 + 出 · bả + căn + bá + xuất nghĩa thành phần: bả + căn + bá + xuất Nghĩa EngCihui fork up the roots