把瓜切开 bả qua thiết khai Hán Việt: bả qua thiết khai Tổng quan Bổ dưa Cấu tạo: 把 (bả) + 瓜 (qua) + 切 (thiết) + 开 (khai)Hán Việtbả qua thiết khaiCấu tạo把 + 瓜 + 切 + 开 · bả + qua + thiết + khai nghĩa thành phần: bả + qua + thiết + khai Nghĩa ViệtCihui Bổ dưa