把碗摔了 bả oản suất liễu Hán Việt: bả oản suất liễu Tổng quan Đánh vỡ chiếc chén rồi Cấu tạo: 把 (bả) + 碗 (oản) + 摔 (suất) + 了 (liễu)Hán Việtbả oản suất liễuCấu tạo把 + 碗 + 摔 + 了 · bả + oản + suất + liễu nghĩa thành phần: bả + oản + suất + liễu Nghĩa ViệtCihui Đánh vỡ chiếc chén rồi