把素持齋

bǎ sù chí zhāi bả tố trì trai

Hán Việt: bả tố trì trai · Pinyin: bǎ sù chí zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (tố) + (trì) + (trai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把:遵守。斋:斋戒。指信佛者遵守吃素,坚持戒律。
  • Tân Hoa Tự Điển 把遵守。斋斋戒。指信佛者遵守吃素,坚持戒律。