把脸一沈 bả kiểm nhất trầm Hán Việt: bả kiểm nhất trầm Tổng quan Nét mặt sa sầm Cấu tạo: 把 (bả) + 脸 (kiểm) + 一 (nhất) + 沈 (trầm)Hán Việtbả kiểm nhất trầmCấu tạo把 + 脸 + 一 + 沈 · bả + kiểm + nhất + trầm nghĩa thành phần: bả + kiểm + nhất + trầm Nghĩa ViệtCihui Nét mặt sa sầm