把臂徐去

bǎ bì xú qù bả tí từ khứ

Hán Việt: bả tí từ khứ · Pinyin: bǎ bì xú qù

Tổng quan

Cấu tạo: (bả) + (tí) + (từ) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相挽着胳膊慢慢离开。