把袂之交 bả mệ chi giao Hán Việt: bả mệ chi giao Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 袂 (mệ) + 之 (chi) + 交 (giao)Hán Việtbả mệ chi giaoCấu tạo把 + 袂 + 之 + 交 · bả + mệ + chi + giao nghĩa thành phần: bả + mệ + chi + giao Nghĩa EngCihui 把袂之交 ǎmèizhījiāo n. an intimate friend