把酒持螯 bǎ jiǔ chí áo · bả tửu trì ngao Hán Việt: bả tửu trì ngao · Pinyin: bǎ jiǔ chí áo Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 酒 (tửu) + 持 (trì) + 螯 (ngao)Pinyinbǎ jiǔ chí áoHán Việtbả tửu trì ngaoCấu tạo把 + 酒 + 持 + 螯 · bả + tửu + trì + ngao nghĩa thành phần: bả + tửu + trì + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手持蟹螯饮酒。古人视为人生一大乐事。