把鍾撥慢 bả chung bát mạn Hán Việt: bả chung bát mạn Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 鍾 (chung) + 撥 (bát) + 慢 (mạn)Hán Việtbả chung bát mạnCấu tạo把 + 鍾 + 撥 + 慢 · bả + chung + bát + mạn nghĩa thành phần: bả + chung + bát + mạn Nghĩa EngCihui turn back the clock