抑低

ức đê

Hán Việt: ức đê

Tổng quan

Cấu tạo: 抑 (ức) + 低 (đê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiềm chế
  • Biên soạn v. restrain; repress; curb; keep down

Eng

  • Cihui 抑低 ìdī v. restrain; repress; curb; keep down

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

压抑 · 贬抑