抑低

ức đê

Hán Việt: ức đê

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (đê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抑低 ìdī v. restrain; repress; curb; keep down

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

压抑 · 贬抑