抑制揮發劑 ức chế huy phát tề Hán Việt: ức chế huy phát tề Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 揮 (huy) + 發 (phát) + 劑 (tề)Hán Việtức chế huy phát tềCấu tạo抑 + 制 + 揮 + 發 + 劑 · ức + chế + huy + phát + tề nghĩa thành phần: ức + chế + huy + phát + tề Nghĩa EngCihui devolatilizer