抑制消費 ức chế tiêu phí Hán Việt: ức chế tiêu phí Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 消 (tiêu) + 費 (phí)Hán Việtức chế tiêu phíCấu tạo抑 + 制 + 消 + 費 · ức + chế + tiêu + phí nghĩa thành phần: ức + chế + tiêu + phí Nghĩa EngCihui 抑制消費 ìzhì xiāofèi v.o. control/inhibit consumption