抑制的人 ức chế đích nhân Hán Việt: ức chế đích nhân Tổng quan chất hãm (hiện ảnh) Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtức chế đích nhânCấu tạo抑 + 制 + 的 + 人 · ức + chế + đích + nhân nghĩa thành phần: ức + chế + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui chất hãm (hiện ảnh)