抑制的人

ức chế đích nhân

Hán Việt: ức chế đích nhân

Tổng quan

chất hãm (hiện ảnh)

Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ức chế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi restrainer

Từ liên quan

Gần nghĩa

抑制作用 · 抑制解除 · 抑制不住的 · 抑制剂 · 抑制性欲的 · 抑制物 · 抑制的 · 抑制真菌剂