抑制真菌剂 ức chế chân khuẩn tề Hán Việt: ức chế chân khuẩn tề Tổng quan chất kháng nấm, chất hãm nấm Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn) + 劑 (tề)Hán Việtức chế chân khuẩn tềTừ loạidanhCấu tạo抑 + 制 + 真 + 菌 + 劑 · ức + chế + chân + khuẩn + tề nghĩa thành phần: ức + chế + chân + khuẩn + tề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuốc diệt nấmMainlandKaggle Zh-Vi fungistat Từ liên quan Gần nghĩa抑制不住的 · 抑制性欲的 · 抑制作用 · 抑制的人 · 抑制解除 · 抑制住感情 · 抑制倾向者 · 抑制性思维