抑制解除 ức chế giải trừ Hán Việt: ức chế giải trừ Tổng quan sự mất phản xạ có điều kiện Cấu tạo: 抑 (ức) + 制 (chế) + 解 (giải) + 除 (trừ)Hán Việtức chế giải trừCấu tạo抑 + 制 + 解 + 除 · ức + chế + giải + trừ nghĩa thành phần: ức + chế + giải + trừ Nghĩa ViệtCihui sự mất phản xạ có điều kiện