抑強扶弱
ức cường phù nhược
Hán Việt: ức cường phù nhược · Pinyin: yì qiáng fú ruò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抑:压制;扶:帮助。压制强暴,扶助弱小。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"抑强扶弱"。
- Tân Hoa Tự Điển 抑压制;扶帮助。压制强暴,扶助弱小。
Eng
- Cihui 抑強扶弱 ìqiángfúruò f.e. curb the strong and help the weak