抑惡揚善 yì è yáng shàn · ức ác dương thiện Hán Việt: ức ác dương thiện · Pinyin: yì è yáng shàn Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 惡 (ác) + 揚 (dương) + 善 (thiện)Pinyinyì è yáng shànHán Việtức ác dương thiệnCấu tạo抑 + 惡 + 揚 + 善 · ức + ác + dương + thiện nghĩa thành phần: ức + ác + dương + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 压制坏人坏事,表扬好人好事。