抑揚頓挫

yì yáng dùn cuò ức dương đốn tỏa

Hán Việt: ức dương đốn tỏa · Pinyin: yì yáng dùn cuò

Tổng quan

xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬

Cấu tạo: (ức) + (dương) + (đốn) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抑:降低;扬:升高;顿:停顿;挫:转折。指声音的高低起伏和停顿转折。
  • Tân Hoa Tự Điển 抑降低;扬升高;顿停顿;挫转折。指声音的高低起伏和停顿转折。

Eng

  • CC-CEDICT see 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]
  • Cihui 抑揚頓挫 ìyángdùncuò f.e. cadence; modulation in tone