抑抑揚格的

ức ức dương cách đích

Hán Việt: ức ức dương cách đích

Tổng quan

(thuộc) thể thơ anapet (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) anapaest

Cấu tạo: (ức) + (ức) + (dương) + (cách) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thể thơ anapet (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) anapaest