抑鬱不平
ức úc bất bình
Hán Việt: ức úc bất bình · Pinyin: yì yù bù píng
Tổng quan
trạng thái trầm cảm (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui trạng thái trầm cảm (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抑郁:压抑郁闷。内心压抑郁闷,心中愤愤不平。
Eng
- CC-CEDICT in a state of depression (idiom)
- Cihui in a state of depression (idiom)