抑鬱寡歡 yì yù guǎ huān · ức úc quả hoan Hán Việt: ức úc quả hoan · Pinyin: yì yù guǎ huān Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 鬱 (úc) + 寡 (quả) + 歡 (hoan)Pinyinyì yù guǎ huānHán Việtức úc quả hoanCấu tạo抑 + 鬱 + 寡 + 歡 · ức + úc + quả + hoan nghĩa thành phần: ức + úc + quả + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由于心情不舒畅而很少高兴的时候。