抑鬱寡歡

yì yù guǎ huān ức úc quả hoan

Hán Việt: ức úc quả hoan · Pinyin: yì yù guǎ huān

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (úc) + (quả) + (hoan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁煩悶、不快樂的樣子。如:「由於競賽場上的失利,使得他整天抑鬱寡歡。」