抒情散文

trữ tình tán văn

Hán Việt: trữ tình tán văn

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (tình) + (tán) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抒情散文 hūqíng sǎnwén n. lyric prose M:¹piān