抒情散文

trữ tình tán văn

Hán Việt: trữ tình tán văn

Tổng quan

Cấu tạo: 抒 (trữ) + 情 (tình) + 散 (tán) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tản văn trữ tình
  • Biên soạn 抒情散文 hūqíng sǎnwén n. lyric prose M:¹piān

Eng

  • Cihui 抒情散文 hūqíng sǎnwén n. lyric prose M:¹piān
  • Tần suất từ 抒情散文 hūqíng sǎnwén n. lyric prose M:¹piān

Từ liên quan

Gần nghĩa

抒情诗人 · 抒情诗体 · 散文体的 · 散文式地 · 散文性的 · 抒情独唱部 · 抒情的 · 抒情詩