抒情歌星
trữ tình ca tinh
Hán Việt: trữ tình ca tinh
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ca sĩ trữ tình
- Biên soạn 抒情歌星 hūqíng gēxīng n. singers who specialize in singing sentimental songs M:²wèi
Eng
- Cihui 抒情歌星 hūqíng gēxīng n. singers who specialize in singing sentimental songs M:²wèi