抒情独唱部

trữ tình độc xướng bộ

Hán Việt: trữ tình độc xướng bộ

Tổng quan

bài thơ độc xướng, bài thơ điếu tang

Cấu tạo: 抒 (trữ) + 情 (tình) + 獨 (độc) + 唱 (xướng) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc tấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi monody

Từ liên quan

Gần nghĩa

抒情诗性地 · 抒情诗调的 · 抒情诗人 · 抒情诗体 · 抒情叙事诗 · 抒情乐曲 · 抒情散文 · 抒情歌星