抒情诗人

trữ tình thi nhân

Hán Việt: trữ tình thi nhân

Tổng quan

(sử học) Trubađua, người hát rong (ở Pháp)

Cấu tạo: 抒 (trữ) + 情 (tình) + 詩 (thi) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà thơ trữ tình
  • Tần suất từ (sử học) Trubađua, người hát rong (ở Pháp)
  • Biên soạn 抒情詩人 hūqíng shīrén n. lyric poet M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lyric poet

Eng

  • Cihui 抒情詩人 hūqíng shīrén n. lyric poet M:²wèi
  • Tần suất từ 抒情詩人 hūqíng shīrén n. lyric poet M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

抒情诗体 · 抒情独唱部 · 抒情的 · 抒情詩 · 抒情诗 · 抒情诗性地 · 抒情诗调的 · 抒情调