抒情詩人
trữ tình thi nhân
Hán Việt: trữ tình thi nhân
Tổng quan
(sử học) Trubađua, người hát rong (ở Pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sử học) Trubađua, người hát rong (ở Pháp)
Eng
- Cihui 抒情詩人 hūqíng shīrén n. lyric poet M:²wèi