抓下力量 zhuā xià lì liàng · trảo hạ lực lượng Hán Việt: trảo hạ lực lượng · Pinyin: zhuā xià lì liàng Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 下 (hạ) + 力 (lực) + 量 (lượng)Pinyinzhuā xià lì liàngHán Việttrảo hạ lực lượngCấu tạo抓 + 下 + 力 + 量 · trảo + hạ + lực + lượng nghĩa thành phần: trảo + hạ + lực + lượng