抓住不放

zhuā zhù bù fàngtrảo trụ bất phóng

Hán Việt: trảo trụ bất phóng · Pinyin: zhuā zhù bù fàng

Tổng quan

Cấu tạo: 抓 (trảo) + 住 (trụ) + 不 (bất) + 放 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắm chặt

Đức

  • Handedict anschmiegen

Từ liên quan

Gần nghĩa

不放心 · 不放逸 · 抓住实质 · 抓住把柄 · 抓住机会 · 抓住机遇 · 抓住某人 · 抓住要害