抓住實質 trảo trụ thật chất Hán Việt: trảo trụ thật chất Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 住 (trụ) + 實 (thật) + 質 (chất)Hán Việttrảo trụ thật chấtCấu tạo抓 + 住 + 實 + 質 · trảo + trụ + thật + chất nghĩa thành phần: trảo + trụ + thật + chất Nghĩa EngCihui hit the jackpot