抓住把柄 trảo trụ bả bính Hán Việt: trảo trụ bả bính Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 住 (trụ) + 把 (bả) + 柄 (bính)Hán Việttrảo trụ bả bínhTừ loạiđộngCấu tạo抓 + 住 + 把 + 柄 · trảo + trụ + bả + bính nghĩa thành phần: trảo + trụ + bả + bính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nắm thópBiên soạn 抓住把柄 huāzhù bǎbǐng v.o. have sth. on sbEngCihui 抓住把柄 huāzhù bǎbǐng v.o. have sth. on sb Từ liên quan Gần nghĩa抓住不放 · 抓住实质 · 抓住机会 · 抓住机遇 · 抓住某人 · 抓住要害 · 抓住要点 · 抓住要领