抓住某人

trảo trụ mỗ nhân

Hán Việt: trảo trụ mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 抓 (trảo) + 住 (trụ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt ai đó

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi put salt on sb's tail

Eng

  • Cihui put salt on sb's tail

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 抓住不放 · 抓住实质 · 抓住把柄 · 抓住机会 · 抓住机遇 · 抓住要害 · 抓住要点