抓住某人 trảo trụ mỗ nhân Hán Việt: trảo trụ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 住 (trụ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttrảo trụ mỗ nhânCấu tạo抓 + 住 + 某 + 人 · trảo + trụ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: trảo + trụ + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui put salt on sb's tail