抓住機會 trảo trụ ki hội Hán Việt: trảo trụ ki hội Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 住 (trụ) + 機 (ki) + 會 (hội)Hán Việttrảo trụ ki hộiCấu tạo抓 + 住 + 機 + 會 · trảo + trụ + ki + hội nghĩa thành phần: trảo + trụ + ki + hội Nghĩa EngCihui 抓住機會 huāzhù jīhuì v.o. seize the opportunity