抓住要害 trảo trụ yếu hại Hán Việt: trảo trụ yếu hại Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 住 (trụ) + 要 (yếu) + 害 (hại)Hán Việttrảo trụ yếu hạiCấu tạo抓 + 住 + 要 + 害 · trảo + trụ + yếu + hại nghĩa thành phần: trảo + trụ + yếu + hại Nghĩa EngCihui 抓住要害 huāzhù yàohài v.o. grasp a vital point