抓住要害 trảo trụ yếu hại Hán Việt: trảo trụ yếu hại Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 住 (trụ) + 要 (yếu) + 害 (hại)Hán Việttrảo trụ yếu hạiTừ loạiđộngCấu tạo抓 + 住 + 要 + 害 · trảo + trụ + yếu + hại nghĩa thành phần: trảo + trụ + yếu + hại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nắm yếu điểmBiên soạn 抓住要害 huāzhù yàohài v.o. grasp a vital pointEngCihui 抓住要害 huāzhù yàohài v.o. grasp a vital point Từ liên quan Gần nghĩa要害之处 · 要害之地 · 抓住不放 · 抓住实质 · 抓住把柄 · 抓住机会 · 抓住机遇 · 抓住某人