抓住要點 trảo trụ yếu điểm Hán Việt: trảo trụ yếu điểm Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 住 (trụ) + 要 (yếu) + 點 (điểm)Hán Việttrảo trụ yếu điểmCấu tạo抓 + 住 + 要 + 點 · trảo + trụ + yếu + điểm nghĩa thành phần: trảo + trụ + yếu + điểm Nghĩa EngCihui go the heart of sth